Với tất cả những khó khăn đang đè lên vai, lương thấp hơn bạn bè cùng lứa, những đêm thức muộn với dữ liệu không ra kết quả như kỳ vọng, cảm giác công trình của mình quá nhỏ bé so với những gì thế giới đang đòi hỏi, vậy tại sao bạn vẫn chưa bỏ cuộc?

Nghiên cứu khoa học: Tại sao bạn vẫn chưa bỏ cuộc?

Nghiên cứu khoa học: Tại sao bạn vẫn chưa bỏ cuộc?

Câu hỏi bạn nên hỏi bản thân trước khi kiệt sức hoàn toàn

Đây là câu hỏi để chúng ta nhìn thẳng vào sự thật. Bởi trong thế giới nghiên cứu đầy rẫy quy trình khô khan, chi phí thực hiện thì quá lớn, câu trả lời này chính là điểm tựa duy nhất giúp bạn trụ lại. Tại Việt Nam, người làm khoa học vẫn phải tự thân vận động khá nhiều. Vừa phải là bác sĩ lâm sàng giỏi, vừa phải tìm nguồn lực cho công trình nghiên cứu của mình. Sự kiệt sức này vừa đến từ thể chất lẫn áp lực tinh thần khi phải cân bằng giữa công việc chuyên môn với thực tế cơm áo gạo tiền.

Khi “tại sao” trở nên quan trọng hơn “như thế nào”

Mình nhớ đến Viktor Frankl, một bác sĩ tâm thần người Áo từng sống sót qua bốn trại tập trung của Đức Quốc xã. Trong cuốn Man’s Search for Meaning, ông nhắc lại một ý của Nietzsche:

“Khi con người có một lý do để sống, họ có thể chịu đựng gần như mọi hoàn cảnh.”

Ông không nhắc lại điều đó như một câu châm ngôn đẹp. Ông viết nó sau khi quan sát về sự tồn tại của hàng nghìn con người trong nghịch cảnh. Ông nhận ra rằng giữa những người cùng chịu đựng một hoàn cảnh như nhau, có người gục ngã, có người tiếp tục. Nhưng sự khác biệt không nằm ở thể chất hay điều kiện bên ngoài. Nó nằm ở việc họ còn thấy lý do để tiếp tục hay không.

Trong tâm lý học có một nhận định được nhắc lại nhiều lần. Những người hiểu rõ tại sao họ lại theo đuổi một mục tiêu thường bền bỉ hơn khi gặp khó khăn. Họ không nhất thiết thông minh hơn hay may mắn hơn người khác. Điểm khác biệt nằm ở cách họ nhìn vào trở ngại. Với họ, trở ngại không phải là dấu hiệu để dừng lại, đó là thông tin để họ điều chỉnh hướng đi phù hợp hơn.

Những ví dụ này không nhằm so sánh áp lực của công việc nghiên cứu với những hoàn cảnh cực đoan. Mình chỉ muốn cho bạn thấy một góc nhìn khá đơn giản. Nếu nguyên lý này đúng trong điều kiện cực đoan nhất, nó chắc chắn đúng trong cuộc sống bình thường của chúng ta, kể cả những đêm nhìn vào kết quả thống kê không như kỳ vọng và tự hỏi liệu mình có đang lãng phí những năm tháng tốt nhất của cuộc đời hay không.

Không phải người thông minh nhất hay may mắn nhất đi được xa nhất mà là người biết rõ nhất tại sao mình bắt đầu.”

Điều gì thực sự giữ chân bạn lại?

Với nhiều người, câu trả lời không nằm ở những lý tưởng xa vời. Nó xuất phát từ sự thấu cảm với những nghịch lý trong điều trị. Đó là khi họ đứng trước một ca bệnh khó và nhận ra phác đồ hiện tại chưa thực sự tối ưu. Nghiên cứu lúc này không còn là việc thu thập dữ liệu để đăng bài mà là nỗ lực tìm kiếm một câu trả lời thực tế cho những bệnh nhân mà họ gặp mỗi ngày tại phòng bệnh, từ đó đưa ra những quyết định điều trị chính xác hơn cho người bệnh.

Với những người khác, sức nặng nằm ở trách nhiệm với những con số. Một tỷ lệ cải thiện 12% nghe có vẻ nhỏ bé trên mặt báo, nhưng nếu đặt trong mẫu 800 bệnh nhân, đó là 96 con người. Chín mươi sáu cuộc đời có thể bớt đi một triệu chứng khó chịu, hoặc có thêm một cơ hội được điều trị đúng hướng. Trong y khoa, những con số này không vô hồn, chúng là đại diện cho những phận người có thể đã bị bỏ sót nếu chúng ta không kiên trì đi tìm sự thật đằng sau các biến số.

Và với một số người, lý do lại đơn giản hơn. Họ tiếp tục vì họ tò mò. Cảm giác được đối diện với một khoảng trắng của tri thức, điều mà ngay cả những y văn thế giới cũng chưa giải đáp thỏa đáng cho đặc điểm bệnh lý của người Việt và họ là người đang nỗ lực lấp đầy khoảng trắng đó. Chính những giá trị này đã giúp người làm nghiên cứu trụ vững. Chúng ta làm không phải để chờ đợi sự tung hô, mà để đảm bảo rằng công việc thầm lặng hôm nay thực sự mang lại một thay đổi dù là nhỏ nhất cho cộng đồng.

Nghiên cứu là cách chúng ta để lại giá trị cho đời

Có một sự thật về nghiên cứu y học mà chúng ta cần thẳng thắn thừa nhận. Phần lớn các công trình không tạo ra thay đổi ngay lập tức. Giá trị của chúng thường chỉ xuất hiện khi được đặt vào trong dòng thời gian tích lũy tri thức.

Chính vì kết quả không đến ngay, nhiều nghiên cứu riêng lẻ dễ tạo cảm giác nhỏ bé hoặc khó thấy ý nghĩa ở thời điểm hiện tại. Người làm nghiên cứu có thể dành nhiều năm cho một câu hỏi mà chưa biết nó sẽ được sử dụng như thế nào trong tương lai. Nhưng điều đó không làm cho những đóng góp này kém quan trọng.

Hãy nhìn vào câu chuyện của Barry Marshall vào những năm 1980. Khi ông đưa ra giả thuyết rằng vi khuẩn Helicobacter pylori là nguyên nhân gây loét dạ dày. Giả thuyết này đã vấp phải sự hoài nghi lớn từ cộng đồng y khoa. Để kiểm chứng giả thuyết, ông đã tự uống dung dịch chứa vi khuẩn và theo dõi diễn biến trên cơ thể mình. Năm 2005, ông cùng Robin Warren nhận giải Nobel. Nhưng trong nhiều năm trước đó, điều giữ ông tiếp tục không phải là viễn cảnh về một giải thưởng. Đó là sự chắc chắn về mặt khoa học rằng mình đang đi đúng hướng và điều đó sẽ thay đổi hoàn toàn cách điều trị cho hàng triệu người bệnh.

Trường hợp của Marshall không phải là ngoại lệ. Trong nhiều lĩnh vực của y học, một ý tưởng ban đầu có thể mất nhiều năm để được kiểm chứng, điều chỉnh và chấp nhận. Tác động của nó thường xuất hiện muộn hơn rất nhiều so với thời điểm công bố ban đầu.

Nếu nhìn ở quy mô lớn hơn, điều này còn rõ ràng hơn. Dự án giải mã bộ gen người hoàn thành năm 2003 là kết quả của hàng nghìn nhà khoa học trong nhiều thập kỷ. Không phải ai tham gia từ những giai đoạn đầu cũng có cơ hội chứng kiến thành quả cuối cùng. Nhưng từng đóng góp riêng lẻ vẫn là điều kiện cần để kết quả đó hình thành.

Vì vậy, nghiên cứu của bạn hôm nay dù chỉ xuất hiện trên một tạp chí trong nước hay được trích dẫn bởi một số ít đồng nghiệp, vẫn có thể là một mảnh ghép cần thiết cho những bước tiến trong tương lai. Giá trị của một công trình không chỉ nằm ở chỉ số hay danh tiếng, mà còn ở câu hỏi nó giúp trả lời và những hướng đi mới mà nó mở ra.

Không có nghiên cứu nào thực sự nhỏ bé, chỉ có những viên gạch chưa tìm thấy vị trí của mình trong bức tường lớn hơn.”

Về những giai đoạn thiếu hụt tài chính

Mình không muốn dùng lý tưởng để khỏa lấp thực tế. Tiền rất quan trọng. Trong y khoa, nó không chỉ là hóa đơn hay học phí, mà còn liên quan đến cảm giác tự chủ và sự ổn định của một người làm nghề. Rất khó để nói về những điều cao hơn khi bạn vẫn đang phải cân nhắc từng khoản chi tiêu, trong khi bạn bè cùng lứa đã bắt đầu ổn định cuộc sống.

Tuy nhiên, trong tâm lý học có một hiện tượng được gọi là “crowding out effect”. Khi các phần thưởng bên ngoài như lương, thưởng hay sự công nhận trở thành động lực chính, chúng có thể làm suy giảm dần động lực nội tại, tức là sự hứng thú và niềm vui vốn có với công việc. Điều này không xảy ra trong mọi trường hợp, nhưng đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu về hành vi.

Lý thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) của Deci và Ryan cũng chỉ ra rằng con người có xu hướng làm việc bền vững hơn khi động lực đến từ bên trong. Điều đó đặc biệt đúng khi họ cảm thấy mình có quyền lựa chọn, có năng lực và thấy công việc đó có ý nghĩa.

Trong bối cảnh như ở Việt Nam, khi nguồn lực bên ngoài chưa phải lúc nào cũng đủ đầy, nhiều người buộc phải dựa nhiều hơn vào nguồn động lực bên trong này. Điều đó không phải lúc nào cũng dễ chịu và mình nghĩ điều này cũng không nên được lãng mạn hóa. Nhưng nghịch lý là chính trong những giai đoạn chật vật nhất, một số người lại làm việc tập trung hơn. Không phải để có một môi trường làm việc tốt hơn, chỉ vì họ đang theo đuổi một vấn đề mà nếu chưa tìm ra câu trả lời, họ chưa thể dừng lại.

Nói như vậy không có nghĩa là chúng ta nên chấp nhận thiếu thốn như một điều bình thường. Điều mình muốn nhấn mạnh là trong những giai đoạn khó khăn, đó có thể là thời điểm để định hình lại cái tôi khoa học của mình, để trả lời một cách nghiêm túc câu hỏi tại sao mình lại ở đây và mình thực sự muốn theo đuổi điều gì.

Nếu bạn có thể tìm thấy điều ý nghĩa ngay cả trong những điều kiện chưa thuận lợi, bạn sẽ có được một loại động lực bền vững hơn, ít phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài và khó bị bào mòn theo thời gian. Tiền bạc có thể đến muộn, nhưng sự rõ ràng về mục đích là thứ cần được xây dựng từ sớm nếu bạn muốn đi đường dài.

Hạnh phúc nhỏ nhoi và tại sao nó không nhỏ chút nào

Để hình dung rõ hơn về thứ “năng lượng nội tại” mình nói bên trên, mình sẽ kể lại một khoảnh khắc mà một người bạn đồng nghiệp của mình nhớ nhất trong những năm làm nghiên cứu. Đó không phải là ngày nghiên cứu của bạn mình được chấp nhận đăng trên một tạp chí uy tín, cũng không phải lúc nhận những lời tán dương từ hội đồng. Đó là một buổi sáng, bạn mình nhận được email từ một người xa lạ. Người viết email là một bạn mắc bệnh Coats từ nhỏ tình cờ đọc được công trình của bạn mình trên Tạp chí Y học Việt Nam.

Trong thư viết rằng, sau nhiều năm sống với thị lực chỉ còn một bên mắt, việc lần đầu tiên thấy có một nghiên cứu về điều trị bệnh Coats ngay tại Việt Nam đã mang lại cho những người mắc bệnh như họ một cảm giác hy vọng. Họ cảm ơn bạn mình vì đã dành tâm huyết cho một căn bệnh vốn ít được quan tâm trong nước, giúp họ cảm thấy căn bệnh của mình không bị bỏ quên.

Có thể bạn mình sẽ không bao giờ gặp người bệnh đó. Nhưng ngay khoảnh khắc đọc lá thư ấy, tất cả những công sức, thời gian mà bạn mình bỏ ra cho nghiên cứu ấy trở nên ý nghĩa hơn rất nhiều. Đó là khi bạn nhận ra công việc của mình không chỉ nằm lại trên giấy hay phục vụ cho một hồ sơ năng lực đẹp đẽ. Nó đã thực sự đi xa hơn những khuôn khổ chuyên môn thuần túy để đến được tay một ai đó đó đang cần. Một người đang chờ đợi một tín hiệu để thấy mình bớt cô đơn trong cuộc chiến với bệnh tật.

Đó chính là mục tiêu cao cả nhất, những kết quả đẹp nhất của một đời làm khoa học. Nó không nằm ở những tấm bằng khen mà bạn treo trên tường, nó nằm ở giá trị mà bạn lặng lẽ để lại cho cuộc đời này.

Những kết quả đẹp nhất của một đời làm khoa học y học thường là những thứ bạn không bao giờ đích thân nhìn thấy.”

Lời kết

Nhiều người thường nghĩ cái đích cuối cùng trong nghiên cứu y học là một tấm bằng, một vị trí công tác hay một bài báo được công bố. Nhưng trong thực tế, những kết quả đó thường chỉ mang lại sự ghi nhận ở một giai đoạn nhất định. Khi giai đoạn đó qua đi, điều còn lại là cách bạn tiếp tục công việc đó mỗi ngày.

Mình thì nghĩ, cái đích cuối cùng trong nghiên cứu không phải là một điểm đến cố định. Nó giống một lý do đủ rõ để bạn tiếp tục làm việc ngay cả khi các yếu tố bên ngoài như thời gian, tài chính hay động lực ban đầu không còn thuận lợi. Trong nghiên cứu y học, điều này thường bộc lộ rõ ở những giai đoạn kéo dài, khi kết quả chưa hình thành hoặc chưa được công nhận.

Cái đích cuối cùng không phải điểm đến bạn đặt ra hôm nay. Nó là lý do bạn tiếp tục đi khi mọi thứ khác đã cạn kiệt và người duy nhất có thể tìm ra nó là bạn.”

Không có một công thức chung nào để giải thích vì sao người ta gắn bó với nghiên cứu. Mỗi người đến với nghiên cứu từ những lí do khác nhau. Đó có thể là một vấn đề lâm sàng chưa giải thích được, một khoảng trống trong nghiên cứu hoặc một trải nghiệm trực tiếp với người bệnh. Và vì vậy, câu trả lời không thể được tìm sẵn ở bên ngoài. Nó chỉ trở nên rõ ra khi bạn tự đối diện với câu hỏi: “Điều gì trong công việc này khiến mình vẫn tiếp tục, ngay cả khi không còn yếu tố nào thúc đẩy mình từ bên ngoài nữa?”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *