Tôi từng đọc được một câu chuyện khá nực cười về Aristotle. Vị triết gia vĩ đại này, người đặt nền móng cho rất nhiều ngành khoa học, từng khẳng định chắc nịch rằng phụ nữ có ít răng hơn nam giới. Ông viết cả những tiểu luận dài dằng dặc, dùng những logic cực kỳ “hợp lý” về mặt sinh học thời đó để bảo vệ luận điểm của mình. Nhưng cái sai lầm tai hại nhất của Aristotle không nằm ở năng lực tư duy, mà nằm ở một sự thiếu sót tưởng chừng rất nhỏ: Ông thà tin vào sự suy diễn của chính mình còn hơn là chịu mở miệng vợ mình ra để…đếm thực tế.

Câu chuyện “Cái răng của Aristotle” không chỉ là một giai thoại vui trong giới triết học. Nó là một lời cảnh báo đắt giá, một cái tát vào sự tự phụ của bất cứ ai đang dấn thân vào con đường nghiên cứu. Bởi thực tế, ranh giới giữa một nhà khoa học và một người “ngụy khoa học” đôi khi chỉ cách nhau ở một hành động duy nhất: Bạn có dám đối diện với bằng chứng thực nghiệm hay không?

Nhập môn nghiên cứu khoa học

Aristotle

(384–322 TCN)

Cái bẫy của sự “hợp lý” và di sản của Hippocrates

Cách đây hàng ngàn năm, Hippocrates đã để lại một nhận định mà cho đến nay vẫn là kim chỉ nam cho mọi phòng thí nghiệm:

“Thực ra có hai thứ, khoa học và ý kiến; cái trước sinh ra tri thức, cái sau sinh ra vô minh”

Hãy thành thật với nhau, trong nghiên cứu, chúng ta rất dễ bị lừa bởi những gì “nghe có vẻ đúng”. Chúng ta tin vào những quan sát rời rạc, tin vào kinh nghiệm cá nhân, hay tệ hơn là tin vào thẩm quyền của một ai đó đi trước chỉ vì họ có danh tiếng. Đó chính là sự lên ngôi của “ý kiến”. Người ta thường dựa vào sự kiên định (giữ khư khư một niềm tin chỉ vì nó đã tồn tại từ lâu), dựa vào thẩm quyền (tin vì người có địa vị nói thế), hoặc dựa vào trực giác để giải thích thế giới.

Nhưng khoa học hiện đại không vận hành như vậy. Khoa học không chấp nhận sự kiên định mù quáng hay những lập luận logic nằm trên mặt giấy. Để một phát biểu được coi là đúng, nó đòi hỏi sự quan sát khắt khe và các thí nghiệm có thể lặp lại. Nếu bạn nói thuốc này hiệu quả, đừng chỉ đưa ra một lý thuyết hay ho về cơ chế, hãy cho tôi thấy bằng chứng thực nghiệm. Nếu không có bằng chứng, mọi lập luận của chúng ta chỉ là những “sai lầm suy diễn”, là những lâu đài xây trên cát của sự vô minh.

Khoa học và “Ngụy khoa học”: Cuộc chiến giành giật niềm tin

Sự phát triển của khoa học luôn đi kèm với một bóng ma song hành: Ngụy khoa học (Pseudoscience). Chữ “pseudo” trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là sai lạc, giả tạo. Đây là những hệ thống tri thức tự khoác lên mình chiếc áo choàng của khoa học, dùng các thuật ngữ chuyên môn bóng bẩy, các biểu tượng quyền uy để lừa dối người khác, nhưng thực chất lại thiếu đi cốt lõi quan trọng nhất: bằng chứng thực nghiệm.

Kẻ làm ngụy khoa học thường có một chiến lược rất tinh vi. Họ không bao giờ đưa ra các dự đoán cụ thể có thể kiểm chứng. Thay vào đó, họ diễn đạt mơ hồ theo kiểu chiêm tinh hay bói toán. Tức là dù kết quả xảy ra thế nào, họ cũng có thể xoay chuyển để khẳng định mình đúng. Họ lẩn tránh sự phản biện bằng cách tạo ra các giả thuyết tạm thời để lấp liếm những sai sót khi bị bắt bài.

Để đối phó với điều này, nhà triết học Karl Popper đã tặng cho chúng ta một vũ khí sắc bén: Khả năng phản chứng (Falsificationism). Đây là một khái niệm nghe qua có vẻ nghịch lý:

Một lý thuyết chỉ được gọi là khoa học nếu nó có khả năng bị chứng minh là sai”

Hãy dừng lại một chút ở đây. Một nhà nghiên cứu thực thụ không đi tìm những bằng chứng để “vuốt ve” cho lý thuyết của mình là đúng. Ngược lại, họ cố gắng tìm mọi cách để chứng minh mình sai. Nếu một khẳng định được bảo vệ chặt chẽ đến mức không một thí nghiệm nào có thể bác bỏ được nó, thì đó không phải là khoa học. Khoa học không tìm kiếm sự đúng đắn tuyệt đối theo kiểu giáo điều, nó tìm kiếm những thứ có thể kiểm tra được.

Cùng với đó là nguyên lý “Dao cạo Ockham”. Đây là một bài học về sự khiêm nhường trong tư duy. Khi đứng trước nhiều cách giải thích cho cùng một hiện tượng, hãy ưu tiên chọn cái đơn giản nhất với ít giả định nhất. Đừng cố thêu dệt nên những kịch bản phức tạp chỉ để bảo vệ một niềm tin mong manh.

“Chia nhỏ” để hiểu sâu hay “Nhìn toàn thể” để thấy bản chất?

Đây là cuộc giằng co muôn thuở trong triết học nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực y học.

Một bên là Chủ nghĩa Khử rời (Reductionism) của Descartes. Ông tin rằng để hiểu một hệ thống phức tạp, cách tốt nhất là tháo rời nó ra thành từng bộ phận nhỏ nhất để nghiên cứu. Cách tiếp cận này đã mang lại những thành tựu vĩ đại cho nhân loại: chúng ta hiểu về cấu trúc nguyên tử, mã gen, và những phản ứng hóa học ở cấp độ tế bào. Nhưng cái bẫy của nó là gì? Là đôi khi chúng ta mải mê nghiên cứu các “mảnh vỡ” mà quên mất cách ghép chúng lại để nhìn thấy một sự sống trọn vẹn.

Bên kia là Chủ nghĩa Toàn diện (Holism) với quan niệm: “Toàn thể khác với một tổng cộng các phần của nó”. Bạn không thể hiểu được vị ngọt của đường nếu chỉ phân tích cacbon, hydro và oxy một cách riêng lẻ. Trong y học, nếu chỉ nhìn vào các chỉ số xét nghiệm khô khan (khử rời) mà quên mất con người đang chịu đau đớn (toàn diện), chúng ta sẽ thất bại.

Trong nghiên cứu hiện đại, chúng ta không chọn phe. Một nhà nghiên cứu có tư duy sâu sắc là người biết dùng phương pháp khử rời để đạt được sự chính xác tuyệt đối trong labo, nhưng cũng biết dùng cái nhìn toàn diện để hiểu về sự tương tác và mối quan hệ giữa các bộ phận trong hệ thống sống. Chúng ta cần cả nguyên tử và cả phân tử đường.

Những cuộc cách mạng và sự thay đổi hệ hình (Paradigm Shift)

Khoa học không phải là một con đường thẳng đi lên đều đặn. Nó là một chuỗi những cuộc cách mạng đầy kịch tính. Thomas Kuhn đã chỉ ra rằng, phần lớn thời gian chúng ta làm việc trong cái gọi là “Khoa học bình thường”. Tức là chúng ta cùng chấp nhận một hệ hình (Paradigm), một bộ quy tắc chung.

Nhưng khi những “dị thường” xuất hiện, những bằng chứng thực nghiệm mà hệ hình cũ không thể giải thích nổi, đó là lúc cuộc cách mạng bắt đầu. Sự chuyển đổi hệ hình diễn ra giống như một cú sốc văn hóa. Việc con người từ bỏ niềm tin Trái Đất là trung tâm vũ trụ (thuyết địa tâm) để chấp nhận rằng mình chỉ là một hạt cát xoay quanh mặt trời (thuyết nhật tâm) không chỉ là thay đổi một công thức, mà là thay đổi cả một thế giới quan.

Điểm ưu việt nhất, và cũng là điểm đáng sợ nhất của khoa học so với đức tin hay tôn giáo, chính là sự sẵn sàng từ bỏ. Nhà khoa học sẵn sàng vứt bỏ cả một công trình cả đời mình vào sọt rác nếu bằng chứng thực nghiệm mới cho thấy nó sai. Đó không phải là sự thất bại, đó là sự tiến bộ.

Khoa học là phổ quát giữa làn sóng “Hậu hiện đại”

Gần đây, có những luồng tư duy từ chủ nghĩa hậu hiện đại cho rằng khoa học chỉ là một “cấu trúc xã hội”, một cách nhìn thế giới mang tính áp đặt của văn hóa phương Tây. Họ cổ xúy cho những “khoa học thay thế” dựa trên truyền thống hay kinh nghiệm bản địa mà không cần qua thực nghiệm.

Nhưng hãy tỉnh táo nhìn vào thực tế. Nghệ thuật, văn học hay kiến trúc có thể có nhiều phong cách, nhiều trường phái tùy theo văn hóa. Nhưng khoa học thì không. Quy luật rơi tự do, phản ứng của vi khuẩn với kháng sinh hay cấu trúc của phân tử nước là phổ quát. Nó không thay đổi dù bạn đang ở Luân Đôn, Paris hay một ngôi làng hẻo lánh ở Việt Nam.

Việc tuân thủ các phương pháp khoa học chuẩn mực không phải là sự sùng bái văn hóa phương Tây, mà là chúng ta đang sử dụng ngôn ngữ chung của vũ trụ. Khoa học tự điều chỉnh không phải bằng dư luận hay niềm tin, mà bằng cách đưa kiến thức đi kiểm tra thực nghiệm khắt khe. Việc kêu gọi quay về với những giá trị truyền thống một cách mù quáng, từ chối kiểm chứng khoa học, đôi khi không giúp ích cho người nghèo mà trái lại, còn tàn phá những thành tựu bảo vệ sự sống mà nhân loại đã vất vả đạt được.

Lời kết

Nghiên cứu khoa học, suy cho cùng, không bắt đầu bằng những thiết bị đắt tiền hay những thuật toán phức tạp. Nó bắt đầu bằng sự trung thực. Trung thực để không đi vào vết xe đổ của Aristotle – dám đếm thực tế thay vì chỉ ngồi suy diễn. Trung thực để thừa nhận rằng lý thuyết của mình có thể bị phản chứng bất cứ lúc nào. Và trung thực để hiểu rằng, những gì chúng ta tin là chân lý hôm nay hoàn toàn có thể trở thành lỗi thời vào ngày mai.

Điểm giao nhau giữa một nhà nghiên cứu và một người thầy thuốc chính là ở chỗ chúng ta không ngừng hoài nghi, không ngừng tìm kiếm câu trả lời tốt hơn cho bệnh nhân, cho dù điều đó có nghĩa là chúng ta phải thay đổi hoàn toàn cách mình đã từng tư duy.

Khoa học là một hành trình tự sửa mình liên tục. Và trong hành trình đó, chỉ có những người dám đối diện với bằng chứng thực nghiệm, dám chấp nhận khả năng mình sai, mới thực sự là những người chạm được vào ánh sáng của tri thức.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *